saint nick

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ông già Noel: "saint nick" một tên gọi thân mật, không chính thức để chỉ nhân vật huyền thoại mang quà cho trẻ em vào dịp Giáng sinh. Tên này bắt nguồn từ Thánh Nicholas (Thánh Nicolas), vị thánh bảo trợ của trẻ em, người được cho lòng tốt thường tặng quà.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ rất hào hứng chúng tin rằng ông già Noel sẽ mang quà cho chúng tối nay.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, ông già Noel được miêu tả một người đàn ông vui vẻ mặc bộ đồ đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit saint nick": tham gia một sự kiện hoặc địa điểm hình ảnh ông già Noel, thường dành cho trẻ em.

    • The kids went to the mall to visit saint nick and tell him their wishes. (Bọn trẻ đến trung tâm thương mại để gặp ông già Noel kể cho ông nghe những điều ước của chúng.)
  • "saint nick's workshop": xưởng làm đồ chơi của ông già Noel, thường xuất hiện trong các câu chuyện Giáng sinh.

    • In the story, elves work hard at saint nick's workshop to make toys for all children. (Trong câu chuyện, các yêu tinh làm việc chăm chỉ tại xưởng của ông già Noel để làm đồ chơi cho tất cả trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Claus (n): tên gọi phổ biến hơn của "saint nick", cũng có nghĩa ông già Noel.

    • Santa Claus is known for delivering gifts on Christmas Eve. (Ông già Noel nổi tiếng với việc phát quà vào đêm Giáng sinh.)
  • Saint Nicholas (n): tên gốc lịch sử, vị thánh trong Kitô giáo.

    • Saint Nicholas was a bishop known for his generosity. (Thánh Nicholas một giám mục nổi tiếng với lòng hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Father Christmas: ông già Noel (dùng phổ biếnAnh một số nước châu Âu).
  • Kris Kringle: một tên gọi khác của ông già Noel, thường dùng trong văn hóa Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saint nick", nhưng có thể dùng với động từ "to come" (đến):
    • Saint nick will come down the chimney. (Ông già Noel sẽ xuống qua ống khói.)
Thành ngữ liên quan
  • "like saint nick": giống như ông già Noel, thường ám chỉ sự hào phóng hoặc mang lại niềm vui.
    • He gave gifts to everyone like saint nick. (Anh ấy tặng quà cho mọi người như ông già Noel vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saint nick
A child leaves a cookie out for Saint Nick on Christmas Eve.